Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 風 Cấu trúc: 左下包围结构
Pinyin: biāo Zhuyin: ㄅㄧㄠ Yueping: Guangdong: biu1
Minnan: piu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颩字颩音颩义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diū
Zhuyin: ㄉㄧㄡ
抛掷 颩了僧伽帽。——《西厢记》
挥击 远的破开步将铁棒颩,近的顺着手把戒刀钐。——《西厢记》
瞟视,斜着眼看 喝破子,把儿诞;打讹的,将纳老胡颩。——元·高安道《般涉调·哨遍套》