Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 页 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: quán Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ Yueping: kyun4 Guangdong: kün4
Minnan: kòan、kôan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颊颧颧辅颧颊颧骨
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cheek bones
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: quán
Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ
颧骨。亦称“颊骨”、“輔骨” 。位于眼的外下方,在颜面部隆起的部分。如:颧輔(颧骨和齿床);颧颊(借指面容)