Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "颚"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 页 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:顎 |
| Pinyin: è | Zhuyin: ㄜˋ | Yueping: ngok9 | Guangdong: ngog6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 上颚下颚领颚颚骨 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: jaw | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: è Zhuyin: ㄜˋ |
动物的颌的俗称。骨名 。如:上颚;下颚 腭。分隔口腔和鼻腔的组织 。如:颚骨(生理学名词。俗称腮帮骨。人有下颚骨及上颚骨) |
||