Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 页 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǐng Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: ting5
Minnan: théng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颋字颋音颋义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: straight
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tǐng
Zhuyin: ㄊㄧㄥˇ
头挺直的样子。引申为正直 。
如:頲頲(端方正直的样子)