Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 页 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ Yueping: Guangdong: hong4
Minnan: hông、khòng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:颉颃颉地颃空颃字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fly down or downward
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: háng
Zhuyin: ㄏㄤˊ
颈项 亢,人颈也。或作颃。——《说文》
咽喉 。如:颃颡(咽喉)
鸟向下飞 燕燕于飞,颉之颃之。——《诗·邶风》。毛传:飞而上曰颉,飞而下曰颃
飞奔 。如:颃颉(也作“颉颃”。鸟飞上飞下)