Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ Yueping: jin3 Guangdong: jin3
Minnan: chian、chiàn、sih Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:顫慄打顫寒顫冷顫幹顫驚顫戰顫房顫抖顫振顫捉顫軟顫閃顫震顫顫兒顫凜顫動顫聲
Thành ngữ:心驚膽顫心顫魂飛肉顫心驚膽驚心顫膽顫心寒膽顫心驚花枝招顫顫顫巍巍顫顫巍巍骨顫肉驚魂驚膽顫魂飛膽顫
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: shiver, tremble; trembling
Detailed explanations by pronunciation