Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "顠"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 頁 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: piǎo | Zhuyin: ㄆㄧㄠˇ | Yueping: | Guangdong: piu5 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: piǎo Zhuyin: ㄆㄧㄠˇ |
头发斑白 须发苧顇兮顠鬓白,思灵泽兮一膏沐。——《楚辞》 发乱 顠,发乱貌。——《集韵》 |
||