Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kǎn Zhuyin: ㄎㄢˇ Yueping: Guangdong: ham2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:顑颔顑字顑音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: yellow
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kǎn
Zhuyin: ㄎㄢˇ
(形声。从页,咸声。本义:因饥饿而面黄肌瘦的样子) 同本义 顑,饭不饱也面黄起行也。——《说文》<br>苛余情其信姱以练要兮,长顑颔亦何伤。——《楚辞·离骚》。洪兴祖注:“顑颔,食不饱面黄貌。”