Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qīn Zhuyin: ㄑㄧㄣ Yueping: Guangdong: ham6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:趙顉顉颊顉颐顉颜
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qīn
Zhuyin: ㄑㄧㄣ
点头:“迎于门,~之而已。”
摇(头):“~其颐,则歌合律;捧其手,则舞应节。”