Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xuǎn Zhuyin: ㄒㄩㄢˇ Yueping: Guangdong: gwing2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:顈顶顈字顈音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiǒng
Zhuyin: ㄐㄩㄥˇ
古书上说的一种像苎麻的草。
用麻或轻纱制的单层披肩。 褧