Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ Yueping: Guangdong: wing6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:頴字頴音頴义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rice tassel; sharp point; clever
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐng
Zhuyin: ㄧㄥˇ