Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "頮"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 頁 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: huì | Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: fui3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wash | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huì Zhuyin: ㄏㄨㄟˋ |
洗面。同“沫” 。如:頮沐(洗面和洗 发);頮面器(洗脸盆) |
||