Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǔ Zhuyin: ㄩˇ Yueping: Guangdong: jyu5
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:頨字頨音頨义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǔ
Zhuyin: ㄩˇ
头形美好。
中间低,四周高的一种头形。传说孔子是这种头形。