Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: hái Zhuyin: ㄏㄞˊ Yueping: hoi4/hoi5 Guangdong: hoi4/hoi5
Minnan: hâi、hôai Chaozhou: hai5 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:下頦抬頦腦頦頦頰頦頤頦頷頤頦下巴頦打頦歌紅點頦藍點頦悶打頦靛頦兒下巴頦兒紅靛頦兒藍靛頦兒
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: chin
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kē
Zhuyin: ㄎㄜ