Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "頞"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 頁 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: è | Zhuyin: ㄜˋ | Yueping: | Guangdong: aat3 |
| Minnan: at、oaⁿ | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 掩耳蹙頞疾首蹙頞颦眉蹙頞 | ||
| Thành ngữ: | 掩耳蹙頞疾首蹙頞颦眉蹙頞 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (nose) bridge | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: è Zhuyin: ㄜˋ |
鼻梁 頞,鼻茎也。从页,安声。——《说文》<br>则辛頞鼻渊。——《素问·气厥论》<br>举疾首蹙頞而相告曰。——《孟子·梁惠王下》 又如:蹙頞(皱眉头) |
||