Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: hé Zhuyin: ㄏㄜˊ Yueping: hap9 Guangdong: heb6
Minnan: hat、khap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:上頜下頜頜字
Thành ngữ:驪龍頜下取明珠
Xiehouyu:大蟲口裡奪脆骨,驪龍頜下取明珠----好大膽大蟲口裡奪脆骨,驪龍頜下取明珠----好大的膽子大蟲口裡奪脆骨,驪龍頜下取明珠----找死
Nghĩa tiếng Anh: mouth; jaw
Detailed explanations by pronunciation