Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "頏"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 頁 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: háng | Zhuyin: ㄏㄤˊ | Yueping: | Guangdong: hong4 |
| Minnan: hông、khòng | Chaozhou: | Tang: hɑng | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: fly down or downward | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: háng Zhuyin: ㄏㄤˊ |
颃 |
||