Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: sòng Zhuyin: ㄙㄨㄥˋ Yueping: jung6 Guangdong: zung6
Minnan: iông、siōng Chaozhou: cêng7 Tang: ziòng
Thứ tự nét:
Từ:三頌從頌傳頌八頌吟頌週頌和頌詠頌嗟頌嘉頌廟頌感頌推頌摅頌文頌極頌棠頌椒頌
Thành ngữ:一口頌歌善頌善禱傢傳戶頌歌功頌德稱功頌德謳功頌德頌古非今頌聲載道頌德詠功頌德歌功額手稱頌
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: laud, acclaim; hymn; ode
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: sòng
Zhuyin: ㄙㄨㄥˋ