Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 頁 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuí Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: kwai4
Minnan: kiû、kûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:頄字頄音頄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cheekbone
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiú
Zhuyin: ㄑㄧㄡˊ
颧骨:“壮于~。”
泛指面颊:“一语及学,则~为之赤。”
厚。