Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 音 Cấu trúc: 左右结构 简体:
Pinyin: yùn Zhuyin: ㄩㄣˋ Yueping: wan5/wan6 Guangdong: wen5/wen6
Minnan: ūn Chaozhou: ung7 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:一韻三韻世韻豐韻交韻仄韻今韻仙韻體韻餘韻依韻促韻藉韻元韻入韻共韻兼韻寫韻
Thành ngữ:餘韻流風餘韻繞梁喉清韻雅么弦孤韻幽情逸韻異口衕韻徐娘半老,風韻猶存林下風韻林籟泉韻流風餘韻流風遺韻清音幽韻留風遺韻神籟自韻虎斑霞綺,林籟泉韻逸韻高緻遺音餘韻遺風餘韻
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rhyme; vowel
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yùn
Zhuyin: ㄩㄣˋ