Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 韦 Cấu trúc: 左右结构 繁体:
Pinyin: rèn Zhuyin: ㄖㄣˋ Yueping: yan6/ngang6 Guangdong: yen6/ngeng6
Minnan: jīm Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:刚韧坚韧强韧柔韧韧劲韧带韧干韧性韧战韧皮部韧皮纤维
Thành ngữ:坚韧不拔
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: strong and pliable, resilient
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: rèn
Zhuyin: ㄖㄣˋ
(形声。从韦,刃声。韦,熟牛皮。本义:柔软而结实,受外力作用时虽变形而不易折断) 同本义 故凡用兵者,攻坚则韧,乘暇则神。——《管子·制分》