Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "韛"
| Basic information | |||
| Số nét: 19 | Bộ thủ: 韋 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: bài | Zhuyin: ㄅㄞˋ | Yueping: | Guangdong: bai6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 炉韛皮韛趧韛韑韛韑韛氏鼓韛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bellows | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: bài Zhuyin: ㄅㄞˋ |
古代的皮制鼓风囊。俗称“风箱” 为炉灶,使人隔墙鼓韛,盖不欲人觇其启闭也。——沈括《梦溪笔谈》 又如:风韛,韛拐子 |
||