Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "韘"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 韋 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: shè | Zhuyin: ㄕㄜˋ | Yueping: | Guangdong: sip3 |
| Minnan: siat | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 佩韘裘韘韘琫韘觿 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: archer’s thumb ring | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shè Zhuyin: ㄕㄜˋ |
古代射箭时戴在手上的扳指:“虽则佩~,能不我甲。” |
||
| Pinyin 2: xiè Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ |
疏浚。 渫 |
||