Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 韋 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: mèi Zhuyin: ㄇㄟˋ Yueping: Guangdong: mui6
Minnan: mūi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:韎字韎音韎义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: red
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mèi
Zhuyin: ㄇㄟˋ
赤黄色:~韦。染成赤黄色的皮子,用作蔽膝护膝。
Pinyin 2: wà
Zhuyin: ㄨㄚˋ
“孝嗣登殿不著~。” 袜