Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "韊"
| Basic information | |||
| Số nét: 29 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: lán | Zhuyin: ㄌㄢˊ | Yueping: | Guangdong: laan4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a case for a bow | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lán Zhuyin: ㄌㄢˊ |
用皮革制的盛弩箭的袋子:“平原君负~矢,为公子先引。” 包容。 |
||