Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ Yueping: Guangdong: cim3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞍韂韂字韂音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a saddle-flap; trappings
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chàn
Zhuyin: ㄔㄢˋ
小障泥 ,马鞯。垫在马鞍下,垂于马背两旁以挡泥土。如:鞍韂(鞍上的小障泥);韂儿(衬马鞍的垫子)