Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jī Zhuyin: ㄐㄧ Yueping: Guangdong: gei1
Minnan: ki Chaozhou: Tang: giəi
Thứ tự nét:
Từ:名鞿利鞚鞿字鞿音
Thành ngữ:名鞿利鞚
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
马嚼子,:“是犹以~而御駻突。”
马笼头。
牵制;束缚。