Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: bì Zhuyin: ㄅㄧˋ Yueping: Guangdong: bat1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞸字鞸音鞸义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: leather arm guard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bì
Zhuyin: ㄅㄧˋ
“端委~带。” 韠
Pinyin 2: bǐng
Zhuyin: ㄅㄧㄥˇ
“~琫有珌。” 鞞