Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ Yueping: Guangdong: zin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:游鞯狨鞯珠鞯皮鞯蒲鞯金鞯锦鞯鞍鞯鞯勒鞯汗鞯盖鞯辔鞯面香鞯马鞯杏叶鞯满月鞯
Thành ngữ:
Xiehouyu:小马驹备鞍鞯
Nghĩa tiếng Anh: saddle blanket
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiān
Zhuyin: ㄐㄧㄢ
衬托马鞍的垫子 鞯,马鞴具也。——《说文新附》<br>东市买骏马,西市买鞍鞯。——古乐府《木兰诗》
又如:鞍鞯(衬托马鞍的垫子);鞯面(鞍鞯的面料层);鞯勒(鞍鞯与笼头);鞯汗(鞍鞯)
鞍 东门人物乱如麻,想见新鞯照路华。——宋·王安石《次杨乐道韵》