Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: mù Zhuyin: ㄇㄨˋ Yueping: Guangdong: mau4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞪字鞪音鞪义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mù
Zhuyin: ㄇㄨˋ
在车辕上使之牢固并作装饰的皮带。
Pinyin 2: móu
Zhuyin: ㄇㄡˊ
〔鞮(