Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鞧"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qiū | Zhuyin: ㄑㄧㄡ | Yueping: | Guangdong: cau1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 后鞧坐鞧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a leather strap | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiū Zhuyin: ㄑㄧㄡ |
套车时络在牲口股后尾间的皮带 。如:鞧鞯(牲口股后的皮带和鞍鞯) 如:鞧着眉头 |
||