Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kòng Zhuyin: ㄎㄨㄥˋ Yueping: Guangdong: hung3
Minnan: khòng Chaozhou: Tang: kùng
Thứ tự nét:
Từ:亸鞚写鞚失鞚执鞚朱鞚绳鞚蹀鞚鞚鞍飞鞚青丝鞚
Thành ngữ:名靰利鞚名鞿利鞚名韟利鞚
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: bridle
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kòng
Zhuyin: ㄎㄨㄥˋ
马笼头 。如:鞚鞍(马笼头和马鞍)
借指马 兽肥春草短,飞鞚越平陆。——《文选·鲍照·拟古》。李周翰注:“飞鞚,走马。”