Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tiáo Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ Yueping: Guangdong: tiu4
Minnan: tiâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞗革鞗字鞗音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: reins
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiáo
Zhuyin: ㄊㄧㄠˊ
马缰绳:“仆夫执~,载騂载駰。”