Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yìng Zhuyin: ㄧㄥˋ Yueping: Guangdong: ngaang6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞕字鞕音鞕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biān
Zhuyin: ㄅㄧㄢ

Pinyin 2: yìng
Zhuyin: ㄧㄥˋ
坚。 硬
哽塞。 鲠