Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鞓"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tīng | Zhuyin: ㄊㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: ting1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 红鞓鞋鞓鞓带鞓红 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: leather belt | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tīng Zhuyin: ㄊㄧㄥ |
腰带的带身 。 如:鞓带(皮带) 泛指腰带 足登朱丝履,腰系白玉鞓。——《儿女英雄传》 泛指带子 红尘梦从此斩青萍,玄猿性早已锁黄鞓。——明·佚名《节孝记》 |
||