Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鞑"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | 繁体:韃 |
| Pinyin: dá | Zhuyin: ㄉㄚˊ | Yueping: taat8 | Guangdong: tad3 |
| Minnan: that | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 拍鞑鞑靼鱼皮鞑子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 断了腿的蚱蜢----蹦鞑不了几天 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: the Tatars | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dá Zhuyin: ㄉㄚˊ |
我国古代北方各游牧民族的统称 。后为蒙古的别称。如:鞑虏(旧时对北方少数民族的蔑称);鞑子(旧时汉人对北方少数民族的统称。清末特指清朝统治者) |
||