Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "鞏"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:巩 |
| Pinyin: gǒng | Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ | Yueping: gung2 | Guangdong: gung2 |
| Minnan: khóng、kióng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鞏固鞏膜曾鞏闕鞏 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: bind; firm, secure, strong | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: gǒng Zhuyin: ㄍㄨㄥˇ |
巩 |
||