Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ Yueping: Guangdong: kit3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:鞊字鞊音鞊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jié
Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ
皮子。
屈。
Pinyin 2: jí
Zhuyin: ㄐㄧˊ
套在牛马颈上的皮带。
马鞍。