Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gé Zhuyin: ㄍㄜˊ Yueping: Guangdong: gaap3
Minnan: khap、kiap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:阰鞈靺鞈鞅鞈
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gé
Zhuyin: ㄍㄜˊ
古代用皮革制的扩胸甲:“轻罪入以兰盾、~革、二戟。”
坚硬:“楚人鲛革犀兕以为甲,~如金石。”
Pinyin 2: tà
Zhuyin: ㄊㄚˋ
“金鼓迭起,铿鎗闛~。” 䶀
Pinyin 3: sǎ
Zhuyin: ㄙㄚˇ