Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "靿"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: yào | Zhuyin: ㄧㄠˋ | Yueping: | Guangdong: aau3 |
| Minnan: áu、iàu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 僧靿袜靴靿靿袜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: the leg of a boot | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yào Zhuyin: ㄧㄠˋ |
靴或袜子的筒儿 长靿靴。——《隋书·礼仪志》 又如:靴靿儿;高靿儿袜子;靿袜(长筒袜) |
||