Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: sit3
Minnan: è Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:靾字靾音靾义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiè
Zhuyin: ㄒㄧㄝˋ
古代魂车上所陈设的马缰绳:“荐乘车,鹿浅幦,干、笮、革~。”
古代魂车上陈设的马鞍。