Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: zǔ Zhuyin: ㄗㄨˇ Yueping: Guangdong: zou2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:靻躥靻字靻音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zǔ
Zhuyin: ㄗㄨˇ
带嚼口的马笼头。
马笼头上当额的金属饰物。