Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "靰"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wù | Zhuyin: ㄨˋ | Yueping: | Guangdong: wu1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 靰鞡靰韇靰韇草 | ||
| Thành ngữ: | 名靰利鞚 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: leg warmer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wù Zhuyin: ㄨˋ |
——“靰鞡”(wùla):同“乌拉”(wùla) |
||