Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 革 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ Yueping: Guangdong: gin1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:含靬惊靬骊靬
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qián
Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ
——“骊靬”(Líqián):汉朝县名。故址在甘肃省永昌县南