Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "靪"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 革 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dīng | Zhuyin: ㄉㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: ding1 |
| Minnan: teng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 傋靪区靪打补靪昏靪瞉靪靪乱靪淆靪淞靪雺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to cobble, to patch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ |
补鞋底 靪,补履下也。——《说文》。徐锴系传:“今履底以线为结谓之钉底是也。”段玉裁注:“今俗谓补缀曰打补钉。” 衣袜上的补缀处 靪,补也——《广雅》。王念孙疏证:“靪之言相丁著也。” 马鞍两侧的踏脚镫。也作“镫” …金鞭佛雪,宝靪挑云。——元·张可久《折桂令》 |
||