Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "靦"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 面 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:腼 |
| Pinyin: tiǎn | Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ | Yueping: min5 | Guangdong: min5 |
| Minnan: thián | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 靦颜事仇靦颜事仇靦颜人世靦颜天壤 | ||
| Thành ngữ: | 靦靦腆腆靦靦腆腆靦顏事仇靦顏事敵靦顏人世靦顏天壤 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: timid, shy, bashful | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: miǎn Zhuyin: ㄇㄧㄢˇ |
腼 |
||