Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 面 Cấu trúc: 左下包围结构 繁体:
Pinyin: yè Zhuyin: ㄧㄝˋ Yueping: yip8 Guangdong: yib3
Minnan: iám、iap Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:倒靥凤靥双靥媚靥宝靥小靥开靥星靥杏靥柳靥榴靥欢靥玉靥眉靥秀靥笑靥花靥酒靥
Thành ngữ:披毛索靥
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dimples
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yè
Zhuyin: ㄧㄝˋ
(形声。从面,厌声。本义:面颊上的微涡)
同本义 态生两靥之愁,娇袭一身之病。——《红楼梦》
又如:酒靥;笑靥;靥脯(颊边的酒窝)
妇女面颊上所涂的妆饰 。如:靥钿(古代妇女面颊上涂点的饰物)