Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "靘"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 青 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qìng | Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ | Yueping: | Guangdong: cing3 |
| Minnan: chheng、chhèng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 靘壮靘好 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qìng Zhuyin: ㄑㄧㄥˋ |
青黑色:“兰殿春融自~笙。” |
||