Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "靃"
| Basic information | |||
| Số nét: 24 | Bộ thủ: 雨 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: huò | Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ | Yueping: | Guangdong: fok3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 萎靃靃靃靃靡靃靡靡 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: huò Zhuyin: ㄏㄨㄛˋ |
象声词,鸟疾飞声,也泛指迅疾声:“雍人缕切,鸾刀若飞,应刃落俎,~~霏霏。” 豆叶。 藿 古地名。 |
||