Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 雨 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: xiàn Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ Yueping: sin3 Guangdong: xin3
Minnan: sàn Chaozhou: suan3 Tang: sèn
Thứ tự nét:
Từ:霰弹寒霰惊霰烟霰皓霰秋霰素霰阴霰雨霰雪霰霜霰霰子霰雪榴霰弹
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: hail, sleet
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xiàn
Zhuyin: ㄒㄧㄢˋ
(形声。从雨,散声。本义:雪珠) 同本义。亦称“雹” 夜深烟火灭,霰雪落纷纷。——白居易《秦中吟》